Danh mục

Cơ quan y tế

Bệnh phổi
Bộ Y tế
Cục quản lý dược việt Nam
Cục quản lý khám chữa bệnh
Trường đại học y tế cộng đồng
Trường đại học y dược Thái Nguyên
Trường đại học y hà nội
Bo ngoai giao
cục vệ sinh an toàn thực phẩm
  • BCH Đảng bộ 2015-2020
  • Cấp cứu, phẫu thuật thành công nhiều ca chấn thương nặng
  • Xử trí nhanh, cứu sống bệnh nhân tổn thương tim nặng
  • Phau thuat ket hop gay xuong phuc tap
  • Tán sỏi nội soi ngược dòng
  • http://benhvientuyenquang.org.vn/khoa-mat/
Chi tiết tin

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ CỦA KHOA KHÁM BỆNH VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ Y TẾ TỰ NGUYỆN Chủ nhật - 14/04/2013 20:55

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ CỦA KHOA KHÁM BỆNH VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ Y TẾ TỰ NGUYỆN NĂM 2016
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ CỦA KHOA KHÁM BỆNH VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ Y TẾ TỰ NGUYỆN

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y TẾ CỦA KHOA KHÁM BỆNH VÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ Y TẾ TỰ NGUYỆN

 
 
STT
 
KỸ THUẬT Y TẾ
 
ĐV
 
GIÁ ( VNĐ)
KHÁM BỆNH
1 Khám bệnh tự nguyện (BS bệnh viện) Lần  
50.000
 
2 Khám bệnh tự nguyện( BS Trung ương)
 
Lần 300.000
KHÁM SỨC KHỎE
3 Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ( Không kể xét nghiệm, xquang) Lần 80.000
4 Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động ( Không kể xét nghiệm, xquang) Lần 200.000
PHẪU THUẬT TỰ NGUYỆN
5 Phầu thuật tự nguyện (BS trung ương):
              - Loại đặc biệt
 - Loại I
  - Loại II
 
Lần
Lần
Lần
 
8.000.000
6.000.000
    5.000.000
6 Phẫu thuật tự nguyện ( BS  Bệnh viện):
 - Loại I 
 - Loại II
                             - Loại III                                                                        
 
 
Lần
Lần
Lần
 
 
2.000.000
1.500.000
1.000.000
7 Tán sỏi Laser Ca 3000.000
8 Chống đau sau phẫu thuật 03 ngày đầu
( Sau 3 ngày thanh toán theo thực tế)
Ca  
    1.400.000
NỘI KHOA
9 Nội soi thực quản - Dạ dày - tá tràng ống mềm không sinh thiết Lần  
250.000
10 Nội soi thực quản - Dạ dày - tá tràng ống mềm có sinh thiết( Không bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 400.000
 
11 Nội soi thực quản  dạ dày ống mềm  có gây mê Lần 1.000.000
12 Nội soi thực quản - Dạ dày - tá tràng ống mềm có gây mê và sinh thiết( Không bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 1.150.000
13 Nội soi đại trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần  
350.000
 
14 Nội soi đại trực tràng ống mềm có sinh thiết (Không bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 500.000
15 Nội soi đại trực tràng ống mềm có gây mê Lần 1.200.000
16 Nội soi đại trực tràng ống mềm có gây mê và sinh thiết (Không bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 1.350.000
17 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết Lần 200.000
18 Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiết (Không bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 350.000
 
19 Nội soi thắt trĩ Lần 200.000
20 Thắt tĩnh mạch thực quản Lần 1.000.000
21 Cắt Polyp đường tiêu hóa Lần 800.000
22 Nội soi gắp dị vật Lần 1000.000
23 Tiêm cầm máu Lần 1.000.000
24 Nội soi phế quản ống mềm gây tê Lần 800.000
24 Tiêm khớp Lần 280.000
25 Nghiệm pháp tăng đường huyết phát hiện sớm đái tháo đường Lần  
200.000
 
NGOẠI KHOA
 
26 Thông đái (Bao gồm Sonde và túi nước tiểu) Lần 100.000
27 Thụt tháo phân(Không bao gồm thuốc) Lần 50.000
28 Chọc hút dịch khớp gối(Chưa tính băng thun) Lần 150.000
29 Chọc hút/ chích tháo máu tụ dưới da (Chưa tính băng thun) Lần  
100.000
30 Cắt chỉ Lần 30.000
31 Thay băng vết thương chiều dài < 15cm Lần 45.000
32 Thay băng vết thương chiều dài 15cm – 30 cm Lần 60.000
33 Thay băng vết thương chiều dài < 30cm nhiễm trùng Lần 80.000
34 Thay băng bỏng Lần 100.000
35 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông < 10 cm Lần  
150.000
36 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông > 10 cm Lần  
200.000
37 Lấy dị vật đơn giản Lần 200.000
38 Lấy dị vật Phức tạp Lần            400.000
39 Cắt bỏ u nhỏ, sẹo của da, tổ chức dưới da <3cm Lần 250.000
40 Cắt bỏ u nhỏ, sẹo của da, tổ chức dưới da>3cm Lần 350.000
41 Cắt u bao hoạt dịch cổ tay Lần 250.000
42 Trích, rạch nhọt, Abces nhỏ dẫn lưu Lần 100.000
43 Nong Phimozit Lần 150.000
44 Cắt Phymozit    Lần 280.000
45 Sửa làm mỏm cụt ngón tay, ngón chân Lần 350.000
46 Tháo bỏ đốt ngón tay, ngón chân đã hoại tử Lần 350.000
47 Nắn, bó bột xương đòn người lớn (Đã gồm bột nhẹ )  Lần        230.000
 
48 Nắn, bó bột xương đòn trẻ em (Đã gồm bột nhẹ )  Lần           180.000
49 Nắn trật khớp vai bằng đai Desault ( Chưa tính tiền đai Desault) Lần  
150.000
50 Nắn, bó bột khớp vai người lớn( đã bao gồm bột nhẹ) Lần  
320.000
51 Nắn, bó bột khớp vai trẻ em( đã bao gồm bột nhẹ) Lần  
220.000
52 Nắn, bó bột khớp gối người lớn( đã bao gồm bột nhẹ) Lần  
350.000
53 Nắn, bó bột khớp gối trẻ em( đã bao gồm bột nhẹ) Lần  
280.000
54 Nắn trật khớp háng Lần 200.000
55 Nẹp cố định gãy xương bằng đai chỉnh hình( Chưa bao gồm đai chỉnh hình) Lần  
 
100.000
56 Nắn cố định xương đòn bằng đai số 8 ( Chưa tính tiền đai số 8 ) Lần  
150.000
57 Nắn,bó bột xương đùi/ chậu/ cột sống trẻ em (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
450.000
58 Nắn,bó bột xương đùi/ chậu/cột sống người  lớn (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
550.000
59 Nắn trật, bó bột xương cẳng chân người lớn (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
350.000
60 Nắn trật, bó bột xương cẳng chân trẻ em (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
300.000
61 Nắn trật, bó bột xương cẳng tay người lớn (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
280.000
62 Nắn trật, bó bột xương cẳng tay trẻ em (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
230.000
63 Nắn trật, bó bột xương cánh  tay người lớn (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
320.000
64 Nắn trật, bó bột xương cánh tay trẻ em (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
280.000
65 Nắn trật, bó bột xương bàn tay, bàn chân người lớn (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
280.000
66 Nắn trật, bó bột xương bàn tay, bàn chân trẻ em (Đã bao gồm bột nhẹ ) Lần  
230.000
67 Tháo bột chi trên Lần 50.000
68 Tháo bột chi dưới Lần 80.000
69 Tháo bột chỗ khác Lần        100.000
SẢN KHOA
70 Làm thuốc âm đạo Lần            30.000
71 Soi cổ tử cung Lần      150.000
72 Đốt điện cổ tử cung, sùi âm hộ, âm đạo Lần 450.000
73 Cắt Polyp cổ tử cung nhỏ Lần 400.000
74 Đốt u nhú sinh dục Lần 160.000
75 Trích Abces tuyến vú( một vú) Lần  300.000
76 Sinh thiết buồng tử cung xét nghiệm Lần 200.000
77 Đặt, tháo dụng cụ tử cung Lần 100.000
78 Tháo dụng cụ tử cung khó Lần 200.000
79 Khâu vòng cổ tử cung Lần 300.000
80 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần 200.000
81 Nong đặt dụng cụ chống dính buồng tử cung ( chưa tính tiền dụng cụ ) Lần  
200.000
82 Xoa bóp vú và hút sữa, điều trị tắc tia sữa Lần          50.000
83 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung Lần        200.000
84 Thắt lõi rốn sơ sinh Lần 100.000
85 Thắt lõi rốn trẻ lớn Lần 150.000
86 Làm lại tầng sinh môn Lần 1000.000
87 Bóc nang tuyến Bactholin Lần 350.000
88 Nạo hút thai < 8 tuần Lần 400.000
89 Nạo hút thai < 8 tuần( Thai lưu hoặc có vết mổ cũ) Lần  600.000
90 Nạo hút thai 8- < 10 tuần Lần 500.000
91 Nạo hút thai 8- < 10 tuần(Thai lưu hoặc có vết mổ cũ) Lần 700.000
92 Nạo phá thai 11 -13 tuần Lần 1.500.000
93 Nạo phá thai 11 -13 tuần ( có vết mổ cũ) Lần 1.700.000
94 Phá thai to 13 - 20 tuần Lần 2.500.000
95 Nạo hút thai bệnh lý < 10 tuần Lần 500.000
96 Thực hiện kỹ thuật đẻ không đau (Chưa tính tiền cuộc đẻ) Lần  
1000.000
97 Dịch vụ chọn Bác sỹ hoặc nữ hộ sinh đỡ đẻ thường Lần          800.000
 
RĂNG -  HÀM -  MẶT
 
98 Nhổ răng sữa, chân răng sữa Răng 20.000
99 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Răng 30.000
100 Nhổ răng vĩnh viễn khó nhiều chân Răng 100.000
101 Nhổ chân răng Răng 100.000
102 Nhổ răng mọc lạc chỗ Răng 200.000
103 Nhổ răng số 8 bình thường Răng 150.000
104 Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm Răng 300.000
105 Nhổ răng số 8 lệch ngầm có mở xương Răng 500.000
106 Cắt lợi trùm răng số 8 Lần 50.000
107 Cắt cuống chân răng Lần 200.000
108 Cắm và cố định 1 răng bật khỏi huyệt ổ răng Lần 300.000
109 Bấm gai xương ổ răng Lần 80.000
110 Lấy u lành dưới 3 cm Lần 400.000
111 Lấy cao răng Lần 50.000
112 Nắn trật khớp thái dương hàm Lần 100.000
113 Hàn răng sữa sâu ngà Răng 70.000
114 Trám bít hố rãnh Răng 90.000
115 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Răng 110.000
116 Điều trị tủy răng sữa một chân Răng 210.000
117 Điều trị tủy răng sữa nhiều chân Răng 260.000
118 Răng sâu ngà Răng 140.000
119 Răng viêm tủy hồi phục Răng 160.000
120 Điều trị tủy răng số 1,2,3 Răng 300.000
121 Điều trị tủy răng số 4,5 Răng 370.000
122 Điều trị tủy răng số 6,7 hàm dưới Răng 600.000
123 Điều trị tủy răng số 6,7 hàm trên Răng 730.000
124 Điều trị tủy lại Răng 870.000
125 Hàn composite cổ răng Răng 200.000
126 Hàn thẩm mỹ composite Răng 350.000
127 Tháo chỉ thép cố định ngoại vi điều trị gãy xương hàm Lần  
100.000
128 Tháo chỉ thép treo Adams xương hàm trên Lần 500.000
129 Vết thương phần mềm nông < 5cm Lần 150.000
130 Vết thương phần mềm nông > 5cm Lần  
200.000
131 Vết thương phần mềm sâu < 5cm Lần 200.000
132 Vết thương phần mềm sâu > 5 cm Lần 250.000
MẮT
133 Chích chắp Lần 100.000
134 Đốt lông xiêu Lần 20.000
135 Bơm thông lệ đạo một mắt Lần 50.000
136 Lấy dị vật kết mạc một mắt Lần 30.000
137 Lấy dị vật giác mạc nông một mắt( gây tê) Lần 50.000
138 Lấy dị vật giác mạc sâu một mắt( gây tê) Lần 180.000
139 Thử kính loạn thị Lần 30.000
140 Tiêm  hậu nhãn cầu một mắt ( Không kể thuốc ) Lần 20.000
141 Tiêm dưới kết mạc một mắt ( không kể thuốc ) Lần 20.000
142 Soi đáy mắt Lần 50.000
143 Thử thị lực đơn giản Lần 10.000
144 Đo nhãn áp Lần 20.000
145 Nặn tuyến bờ mi Lần 20.000
146 Lấy sạn vôi kết mạc Lần 20.000
147 Cắt chỉ giác mạc Lần 80.000
148 Cắt chỉ kết mạc Lần 50.000
149 Khâu da mi kết mạc bị rách Lần 480.000
150 Đo khúc xạ máy Lần 20.000
151 Siêu âm chẩn đoán( 1mắt) Lần 50.000
152 Điện di giác mạc Lần 10.000
153 Phẫu thuật tạo hình mí( 1 mí) Lần 2.000.000
154 Phẫu thuật cắt u mí Lần 1.000.000
155 Phẫu thuật cắt mộng ( 1 mắt) Lần 1.500.000
TAI - MŨI - HỌNG
156 Nội soi Tai Mũi Họng Lần 180.000
TAI
157 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản Lần  
60.000
158 Làm thuốc tai( không kể thuốc) Lần 20.000
159 Trích màng nhĩ nội soi Lần 70.000
160 Trích rạch vành tai Lần 100.000
161 Cắt Polyp ống tai Lần 100.000
162 Lấy nút biểu bì ống tai Lần 25.000
163 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 200.000
164 Khâu vành tai rách sau chấn thương Lần 700.000
165 Đo thính lực đơn âm Lần 50.000
166 Đo nhĩ lượng Lần 30.000
167 Đo phản xạ cơ bàn đạp Lần 30.000
168 Chỉ định rung máy trợ thính (Hướng dẫn) Lần 50.000
169 Đo OAE (1 lần) Lần 50.000
170 Đo ABR(1 Lần) Lần 300.000
171 Đặt ống thông khí hòm tai( hòm nhĩ) một tai, chưa tính ống thông khí Lần 800.000
MŨI
172 Rửa mũi   15.000
173 Khí dung xoang Lần 30.000
174 Hút xoang dưới áp lực Lần 30.000
175 Lấy dị vật trong mũi không gây mê Lần 100.000
176 Thông vòi nhĩ nội soi Lần 100.000
177 Nội soi cầm máu mũi bằng Mecrocelle 1 bên
( chưa kể Mecrocell )
Lần 250.000
178 Nội soi cầm máu mũi bằng Mecrocelle 2 bên
( chưa kể Mecrocell )
Lần 400.000
179 Đặt Merche mũi trước Lần 50.000
180 Đặt Merche mũi sau Lần 100.000
181 Cầm máu mũi bằng Pipolair, chưa tính Mecrocelle Lần 500.000
182 Khâu vết thương mũi Lần 400.000
HỌNG - THANH QUẢN
183 Chấm họng Lần 10.000
184 Xông họng ( Đã bao gồm thuốc) Lần 20.000
185 Làm thuốc thanh quản ( không kể thuốc) Lần 20.000
186 Lấy dị vật họng, hạ họng Lần 100.000
187 Trích Abces Amidal Lần 100.000
188 Nạo VA qua nội soi Lần 1.440.000
189 Nội soi sinh thiết vòm mũi họng( Chưa bao gồm giải phẫu bệnh) Lần 100.000
 
XQUANG
190 Chụp tử cung vòi trứng bằng số hóa
( Không tính thuốc cản quang)
Lần  
400.000
191 Xquang số hóa tim phổi thẳng Lần 60.000
192 Xquang số hóa tim phổi nghiêng Lần 60.000
193 Xquang số hóa lồng ngực thẳng Lần 60.000
194 Xquang số hóa lồng ngực nghiêng Lần 60.000
195 Xquang  số hóa khớp thái dương hàm trái Lần 60.000
196 Xquang  số hóa khớp thái dương hàm phải Lần 60.000
197 Xquang số hóa xương chính mũi nghiêng Lần 60.000
198 Xquang số hóa xương chính mũi thẳng Lần 60.000
199 Xquang số hóa ổ bụng thẳng Lần 60.000
200 Xquang số hóa ổ bụng nghiêng Lần 60.000
201 Xquang số hóa hệ tiết niệu Lần 60.000
202 Xquang số hóa cột sống cổ thẳng Lần 60.000
203 Xquang số hóa cột sống cổ nghiêng Lần 60.000
204 Xquang số hóa cột sống cổ chếch ¾ phải Lần 60.000
205 Xquang số hóa cột sống cổ chếch ¾ trái Lần 60.000
206 Xquang số hóa cột sống ngực thẳng Lần 60.000
207 Xquang số hóa cột sống ngực nghiêng Lần 60.000
208 Xquang số hóa cột sống thắt lưng thẳng Lần 60.000
209 Xquang số hóa cột sống thắt lưng nghiêng Lần 60.000
210 Xquang số hóa cột sống cùng cụt thẳng Lần 60.000
211 Xquang số hóa cột sống cùng cụt nghiêng Lần 60.000
212 Xquang số hóa khớp háng hai bên thẳng Lần 60.000
213 Xquang số hóa khớp háng phải thẳng Lần 60.000
214 Xquang số hóa khớp háng phải nghiêng Lần 60.000
215 Xquang số hóa khớp háng trái thẳng Lần 60.000
216 Xquang số hóa khớp háng trái nghiêng Lần 60.000
217 Xquang số hóa khung chậu thẳng Lần 60.000
217 Xquang số hóa khung chậu nghiêng Lần 60.000
219 Xquang số hóa đùi phải thẳng Lần 60.000
220 Xquang số hóa đùi phải nghiêng Lần 60.000
221 Xquang số hóa đùi trái thẳng Lần 60.000
222 Xquang số hóa đùi trái nghiêng Lần 60.000
223 Xquang số hóa khớp gối phải thẳng Lần 60.000
224 Xquang số hóa khớp gối phải nghiêng Lần 60.000
225 Xquang số hóa khớp gối trái thẳng Lần 60.000
226 Xquang số hóa khớp gối trái nghiêng Lần 60.000
227 Xquang số hóa cẳng chân phải thẳng Lần 60.000
228 Xquang số hóa cẳng chân phải nghiêng Lần 60.000
229 Xquang số hóa cẳng chân trái thẳng Lần 60.000
230 Xquang số hóa cẳng chân trái nghiêng Lần 60.000
231 Xquang số hóa cổ chân phải thẳng Lần 60.000
232 Xquang số hóa cổ chân phải nghiêng Lần 60.000
233 Xquang số hóa cổ chân trái thẳng Lần 60.000
234 Xquang số hóa cổ chân trái nghiêng Lần 60.000
235 Xquang số hóa bàn chân phải thẳng Lần 60.000
236 Xquang số hóa bàn chân phải nghiêng Lần 60.000
237 Xquang số hóa bàn chân trái thẳng Lần 60.000
238 Xquang số hóa bàn  chân trái nghiêng Lần 60.000
239 Xquang số hóa gót chân phải thẳng Lần 60.000
240 Xquang số hóa gót chân phải nghiêng Lần 60.000
241 Xquang số hóa gót chân trái thẳng Lần 60.000
242 Xquang số hóa gót chân trái nghiêng Lần 60.000
243 XQuang số hóa khớp phải vai thẳng Lần 60.000
244 XQuang số hóa khớp phải vai nghiêng Lần 60.000
245 XQuang số hóa khớp phải vai thẳng Lần 60.000
246 XQuang số hóa khớp phải vai nghiêng Lần 60.000
247 Xquang số hóa cánh tay phải thẳng Lần 60.000
248 Xquang số hóa cánh tay phải nghiêng Lần 60.000
249 Xquang số hóa cánh tay trái thẳng Lần 60.000
250 Xquang số hóa cánh tay trái nghiêng Lần 60.000
251 Xquang số hóa khuỷu tay phải thẳng Lần 60.000
252 Xquang số hóa khuỷu tay phải nghiêng Lần 60.000
253 Xquang số hóa khuỷu tay trái thẳng Lần 60.000
254 Xquang số hóa khuỷu tay trái nghiêng Lần 60.000
255 Xquang số hóa cẳng tay phải thẳng Lần 60.000
256 Xquang số hóa cẳng tay phải nghiêng Lần 60.000
257 Xquang số hóa cẳng tay trái thẳng Lần 60.000
258 Xquang số hóa cẳng tay trái nghiêng Lần 60.000
259 Xquang số hóa cổ tay phải thẳng Lần 60.000
260 Xquang số hóa cổ tay phải nghiêng Lần 60.000
261 Xquang số hóa cổ tay trái thẳng Lần 60.000
262 Xquang số hóa cổ tay trái nghiêng Lần 60.000
263 Xquang số hóa bàn tay phải thẳng Lần 60.000
264 Xquang số hóa bàn tay phải nghiêng Lần 60.000
265 Xquang số hóa bàn tay trái thẳng Lần 60.000
266 Xquang số hóa bàn tay trái nghiêng Lần 60.000
267 XQuang số hóa sọ thẳng Lần 60.000
268 XQuang số hóa sọ nghiêng Lần 60.000
269 XQuang số hóa mặt thẳng Lần 60.000
270 XQuang số hóa hàm chếch phải Lần 60.000
271 XQuang số hóa hàm chếch trái Lần 60.000
272 XQuang số hóa Bloudeau Lần 60.000
273 XQuang số hóa Hirtz Lần 60.000
274 XQuang số hóa schuler phải Lần 60.000
275 XQuang số hóa schuler trái Lần 60.000
276 XQuang số hóa hốc mắt phải thẳng Lần 60.000
277 XQuang số hóa hốc mắt phải nghiêng Lần 60.000
278 XQuang số hóa hốc mắt trái thẳng Lần 60.000
279 XQuang số hóa hốc mắt trái nghiêng Lần 60.000
280 XQuang số hóa thực quản đoạn cổ thẳng Lần 60.000
281 XQuang số hóa thực quản đoạn cổ nghiêng Lần 60.000
282 XQuang số hóa xương ức Lần 60.000
283 XQuang số hóa khớp ức đòn phải Lần 60.000
284 XQuang số hóa khớp ức đòn trái Lần 60.000
285 XQuang số hóa Nadeau phải Lần 60.000
286 XQuang số hóa Nadeau trái Lần 60.000
287 Chụp XQuang sau ổ răng 1,2,3 hàm trên bên phải Lần 30.000
288 Chụp XQuang sau ổ răng 1,2,3 hàm trên bên trái Lần 30.000
289 Chụp XQuang sau ổ răng 1,2,3 hàm dưới bên phải Lần 30.000
290 Chụp XQuang sau ổ răng 1,2,3 hàm dưới bên trái Lần 30.000
291 Chụp XQuang sau ổ răng 4,5 hàm trên bên phải Lần 30.000
292 Chụp XQuang sau ổ răng 4,5 hàm trên bên trái Lần 30.000
293 Chụp XQuang sau ổ răng 4,5 hàm dưới bên phải Lần 30.000
294 Chụp XQuang sau ổ răng 4,5 hàm dưới bên trái Lần 30.000
295 Chụp XQuang sau ổ răng 6,7,8 hàm trên bên phải Lần 30.000
296 Chụp XQuang sau ổ răng 6,7,8 hàm trên bên trái Lần 30.000
297 Chụp XQuang sau ổ răng 6,7,8 hàm dưới bên phải Lần 30.000
298 Chụp XQuang sau ổ răng 6,7,8 hàm dưới bên trái Lần 30.000
SIÊU ÂM
299 Siêu âm Doppler màu tim Lần 150.000
300 Siêu âm thai 4D Lần 150.000
301 Siêu âm Doppler  màu mạch máu( Hạch cổ) Lần 150.000
302 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Thóp) Lần 150.000
303 Siêu âm  Doppler màu mạch máu( Tuyến nước bọt) Lần 150.000
304 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Tuyến Giáp) Lần 150.000
305 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Tuyến vú) Lần 150.000
306 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Tinh hoàn hai bên) Lần 150.000
307 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Khớp gối) Lần 150.000
308 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Khớp háng) Lần 150.000
309 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Hệ mạch cảnh – Đốt sống) Lần 150.000
310 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Hệ mạch chi trên) Lần 150.000
311 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Hệ mạch chi dưới) Lần 150.000
312 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Hệ mạch gan, lách,
 tĩnh mạch cửa)
Lần 150.000
313 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Động mạch chủ ngực) Lần 150.000
314 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Động mạch chủ bụng) Lần 150.000
315 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Động mạch thận) Lần 150.000
316 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Hệ tiết niệu) Lần 150.000
317 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Động mạch mạc treo
tràng trên)
Lần 150.000
318 Siêu âm Doppler màu mạch máu( Động mạch thân tạng) Lần 150.000
319 Siêu âm Doppler màu mạch máu ( u phần mềm ở lưng) Lần 100.000
320 Siêu âm Doppler màu mạch máu  ( u phần mêm ở ngực) Lần 100.000
321 Siêu âm Doppler màu mạch máu ( u phần mềm ở bụng) Lần 100.000
322 Siêu âm Doppler màu mạch máu ( u phần mềm ở tay trái) Lần 100.000
323 Siêu âm Doppler màu mạch máu (u phần mềm ở tay phải) Lần 100.000
324 Siêu âm Doppler màu mạch máu ( u phần mềm ở chân phải) Lần 100.000
325 Siêu âm Doppler màu mạch máu (u phần mềm ở chân trái) Lần 100.000
326 Siêu âm Doppler màu mạch máu ( u phần mềm vùng đầu –
 mặt -  cổ)
Lần 100.000
327 Siêu âm ổ bụng tổng quát Lần 100.000
328 Siêu âm màng phổi Lần 100.000
329 Siêu âm tử cung – phần phụ Lần 100.000
XÉT NGHIỆM
330 Định lượng Virus viêm gan B( PCR) Mẫu 820.000
331 Định lượng Virus viêm gan B( COBAS) Mẫu 1.820.000
332 Định lượng Virus viêm gan C(RT - PCR) Mẫu 1.520.000
333 Định lượng Virus viêm gan C( COBAS) Mẫu 2.120.000
334 Định lượng Vírus HIV(RT - PCR) Mẫu 1.520.000
335 Định lượng Vírus HIV(COBAS) Mẫu 2.120.000
336 Đếm tế bào CD4 Mẫu 670.000
337 HIV 3 phương pháp Mẫu 520.000
338 Định lượng HBsAg Mẫu 670.000
339 Định lượng Anti - HBs Mẫu 370.000
340 HbeAg(ELISA) Mẫu 420.000
341 Anti - HBe Mẫu 420.000
342 Anti - HBeIgM Mẫu 420.000
343 Anti – HBe Total Mẫu 400.000
344 HAV - IgM Mẫu 440.000
345 HAV - IgG Mẫu 410.000
346 Đếm tế bào CD4, Định lượng virus HIV
( RT – PCR)
Mẫu 1.870.000
347 Đếm tế bào CD4, Định lượng virus HIV
( COBAS)
Mẫu 2.470.000
348 HAV – IgM + HAV - IgG Mẫu 530.000
349 HbeAg( ELISA),
Anti – Hbe,
Anti – HbeIgM ,
 Định lượng virus viêm gan B( PCR)
Mẫu 1.120.000
350 HbeAg( ELISA),
Anti – Hbe,
Anti – HbeIgM ,
 Định lượng virus viêm gan B( COBAS)
Mẫu 2.120.000
351 Anti – HBe Total,
Định lượng virus viêm gan C(RT -  PCR)
Mẫu 1.600.000
352 Anti – HBe Total,
Định lượng virus viêm gan C(COBAS)
Mẫu 2.200.000
TRÍCH SAO BỆNH ÁN
353 Trích sao bệnh án trả kết quả trước 24h( Không áp dụng đối với yêu cầu của pháp luật) Lần  
100.000
 
*Các dịch vụ kỹ thuật khác thực hiện theo giá quy định chung của bệnh viện đa khoa Tỉnh Tuyên Quang.

Tác giả bài viết: Admin

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin cũ hơn

 

Video Clip

Truy cập

Đang truy cậpĐang truy cập : 10


Hôm nayHôm nay : 3040

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 25101

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 2712109